| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,48% | -99,69₫ | 182,97₫ | 210,31₫ | 76,33₫ | 83,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,11% | -581,95₫ | 764,64₫ | 849,40₫ | 158,78₫ | 182,69₫ |