| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -93,62% | -117,21₫ | 125,19₫ | 198,87₫ | 4,61₫ | 7,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,75% | -2.818,53₫ | 2.943,73₫ | 3.730,91₫ | 112,95₫ | 125,19₫ |