| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,12% | -1,28₫ | 3,44₫ | 4,00₫ | 2,07₫ | 2,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,59% | -832,53₫ | 835,98₫ | 969,22₫ | 3,44₫ | 3,44₫ |