| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,10% | -10,79₫ | 25,03₫ | 58,28₫ | 12,48₫ | 14,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,39% | -265,60₫ | 290,63₫ | 455,23₫ | 20,99₫ | 25,03₫ |