| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +55,29% | 112,47₫ | 203,40₫ | 981,30₫ | 44,77₫ | 315,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,62% | -1.037,99₫ | 1.241,39₫ | 2.723,74₫ | 53,30₫ | 203,40₫ |