| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,20% | -38,90₫ | 47,91₫ | 59,42₫ | 7,90₫ | 9,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,46% | -76,40₫ | 124,31₫ | 653,16₫ | 42,61₫ | 47,91₫ |
| 2024 | -26,86% | -45,64₫ | 169,95₫ | 222,07₫ | 71,19₫ | 124,31₫ |
| 2023 | +7,60% | 12,01₫ | 158,02₫ | 333,27₫ | 95,08₫ | 170,03₫ |
| 2022 | -59,18% | -229,13₫ | 387,15₫ | 405,33₫ | 156,97₫ | 158,02₫ |
| 2021 | +198,32% | 257,55₫ | 129,87₫ | 1.808,17₫ | 129,84₫ | 387,42₫ |
| 2020 | +55,86% | 46,85₫ | 83,88₫ | 250,20₫ | 26,36₫ | 130,74₫ |