| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,79% | -46,09₫ | 72,25₫ | 91,18₫ | 22,25₫ | 26,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,12% | -141,03₫ | 213,29₫ | 369,30₫ | 71,63₫ | 72,25₫ |