| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,61% | -0,001320₫ | 0,004614₫ | 0,005193₫ | 0,003294₫ | 0,003294₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,95% | -0,01310₫ | 0,01771₫ | 0,01909₫ | 0,004167₫ | 0,004614₫ |