| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,11% | -0,1073₫ | 0,3342₫ | 0,3530₫ | 0,2169₫ | 0,2269₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,50% | -2,34₫ | 2,67₫ | 2,79₫ | 0,3052₫ | 0,3342₫ |