| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +352,77% | 4,67₫ | 1,32₫ | 7,17₫ | 1,28₫ | 5,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,34% | -11,09₫ | 12,41₫ | 12,86₫ | 0,7447₫ | 1,32₫ |