| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,26% | -25,53₫ | 45,38₫ | 56,06₫ | 19,80₫ | 19,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,44% | -1.725,17₫ | 1.770,55₫ | 2.075,93₫ | 42,88₫ | 45,38₫ |