| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +29,55% | 0,00005159₫ | 0,0001746₫ | 0,0004834₫ | 0,00008645₫ | 0,0002261₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,65% | -0,005038₫ | 0,005213₫ | 0,007817₫ | 0,0001260₫ | 0,0001746₫ |