| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,63% | -0,02729₫ | 0,04654₫ | 0,05422₫ | 0,01615₫ | 0,01926₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,63% | -1,02₫ | 1,06₫ | 9,56₫ | 0,03167₫ | 0,04654₫ |