| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,93% | -10,11₫ | 18,75₫ | 19,26₫ | 7,64₫ | 8,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -36,66% | -10,85₫ | 29,60₫ | 33,12₫ | 12,22₫ | 18,75₫ |