| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,64% | -0,00004594₫ | 0,00007702₫ | 0,0001555₫ | 0,00001458₫ | 0,00003108₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,67% | -0,02351₫ | 0,02359₫ | 46.529.435,97₫ | 0,00001649₫ | 0,00007702₫ |