| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,68% | -5.055,05₫ | 12.126,87₫ | 20.955,48₫ | 5.569,75₫ | 7.071,82₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,56% | -85.342,37₫ | 97.466,62₫ | 106.037,88₫ | 4.340,78₫ | 12.124,24₫ |
| 2024 | +21,22% | 17.055,87₫ | 80.394,99₫ | 115.544,00₫ | 26.260,00₫ | 97.450,86₫ |
| 2021 | +563,83% | 853.134,88₫ | 151.310,12₫ | 2.251.532,40₫ | 149.629,48₫ | 1.004.445,00₫ |
| 2020 | +168,19% | 94.824,86₫ | 56.380,22₫ | 153.148,32₫ | 13.130,00₫ | 151.205,08₫ |