| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +29,27% | 32,20₫ | 110,02₫ | 228,84₫ | 109,98₫ | 142,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | +12,28% | 12,03₫ | 98,00₫ | 157,57₫ | 78,02₫ | 110,03₫ |