| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +50,90% | 15,24₫ | 29,94₫ | 52,99₫ | 3,72₫ | 45,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,65% | -441,57₫ | 471,50₫ | 659,98₫ | 17,28₫ | 29,94₫ |