| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +288,33% | 82.378,48₫ | 28.570,58₫ | 113.244,94₫ | 4.202,12₫ | 110.949,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,24% | -64.321,28₫ | 92.891,86₫ | 121.407,99₫ | 8.371,73₫ | 28.570,58₫ |