| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,29% | -686,62₫ | 844,70₫ | 988,21₫ | 140,30₫ | 158,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,58% | -58.842,08₫ | 59.686,78₫ | 64.180,41₫ | 655,37₫ | 844,70₫ |