| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +82,93% | 19,09₫ | 23,02₫ | 71,36₫ | 17,36₫ | 42,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,62% | -149,09₫ | 172,11₫ | 211,35₫ | 22,82₫ | 23,02₫ |