| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,47% | 2,10₫ | 445,09₫ | 447,74₫ | 292,19₫ | 447,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -50,31% | -450,64₫ | 895,73₫ | 1.037,80₫ | 108,06₫ | 445,09₫ |