| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,15% | -1.373,36₫ | 2.685,20₫ | 2.688,38₫ | 951,53₫ | 1.311,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -45,96% | -2.284,07₫ | 4.969,27₫ | 7.467,83₫ | 1.179,65₫ | 2.685,20₫ |