| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +37,93% | 0,1414₫ | 0,3729₫ | 0,9228₫ | 0,3524₫ | 0,5143₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,56% | -15,42₫ | 15,81₫ | 35,38₫ | 0,3395₫ | 0,3859₫ |