| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -99,92% | -80,77₫ | 80,84₫ | 126,32₫ | 0,005256₫ | 0,06830₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,67% | -5.978,02₫ | 6.058,86₫ | 17.719,50₫ | 67,27₫ | 80,84₫ |