| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,05% | -33.529.002,87₫ | 77.881.708,46₫ | 89.028.642,16₫ | 39.548.988,87₫ | 44.352.705,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -11,00% | -9.627.800,31₫ | 87.509.508,77₫ | 129.212.954,56₫ | 36.489.077,94₫ | 77.881.708,46₫ |