| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +9,63% | 0,02009₫ | 0,2086₫ | 0,5370₫ | 0,1531₫ | 0,2287₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,44% | -0,2703₫ | 0,4789₫ | 0,5097₫ | 0,1399₫ | 0,2086₫ |