| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,36% | -6,73₫ | 12,39₫ | 14,49₫ | 5,11₫ | 5,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,90% | -110,27₫ | 122,65₫ | 140,50₫ | 12,38₫ | 12,39₫ |