| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,22% | ₫0.0000085656332158296650.058565 | 0,003914₫ | 0,003945₫ | 0,003330₫ | 0,003923₫ |
| 2025 Năm ngoái | -0,53% | -0,00002086₫ | 0,003935₫ | 0,004857₫ | 0,0008353₫ | 0,003914₫ |