| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +55,70% | 1,72₫ | 3,09₫ | 5,01₫ | 3,09₫ | 4,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,25% | -28,58₫ | 31,67₫ | 34,90₫ | 1,27₫ | 3,09₫ |