| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,09% | 2,17₫ | 2.368,96₫ | 2.375,09₫ | 2.365,70₫ | 2.371,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | +3.298,62% | 2.299,25₫ | 69,70₫ | 2.376,19₫ | 65,54₫ | 2.368,96₫ |