| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,50% | -0,01579₫ | 0,2105₫ | 2,89₫ | 0,1052₫ | 0,1947₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,74% | -80,70₫ | 80,91₫ | 98,01₫ | 0,07902₫ | 0,2105₫ |