| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,18% | ₫-0.000007000059293522355-0.057000 | 0,00006874₫ | 0,0002655₫ | 0,00003467₫ | 0,00006174₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,10% | -0,0001402₫ | 0,0002089₫ | 0,0008543₫ | 0,00005253₫ | 0,00006874₫ |