| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,08% | ₫-0.000000008665728234667345-0.088665 | ₫0.0000000345556938240.073455 | ₫0.00000003800485440.073800 | ₫0.0000000232657064640.072326 | ₫0.0000000258899655893326540.072588 |
| 2025 Năm ngoái | +76,79% | ₫0.0000000150097566240.071500 | ₫0.0000000195459371999999980.071954 | ₫0.0000000538195855680000040.075381 | ₫0.0000000161563584960000020.071615 | ₫0.0000000345556938240.073455 |