| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,09% | -2,70₫ | 5,50₫ | 5,80₫ | 2,56₫ | 2,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,23% | -75,78₫ | 81,29₫ | 93,45₫ | 5,41₫ | 5,50₫ |