| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,86% | -21,79₫ | 60,75₫ | 60,75₫ | 38,78₫ | 38,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -21,80% | -16,94₫ | 77,68₫ | 84,76₫ | 60,40₫ | 60,75₫ |