| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,39% | -1,18₫ | 2,79₫ | 2,82₫ | 1,58₫ | 1,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,48% | -16,42₫ | 19,21₫ | 22,78₫ | 1,53₫ | 2,79₫ |