| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -87,96% | -829,60₫ | 943,21₫ | 5.599,11₫ | 64,74₫ | 113,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | -40,88% | -657,43₫ | 1.608,17₫ | 12.905,71₫ | 512,53₫ | 950,75₫ |