| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,22% | 0,2572₫ | 21,15₫ | 31,02₫ | 12,06₫ | 21,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,06% | -130,59₫ | 151,75₫ | 838,15₫ | 20,42₫ | 21,15₫ |