| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +23,50% | 48,18₫ | 205,01₫ | 408,70₫ | 180,03₫ | 253,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,33% | -485,93₫ | 690,94₫ | 728,94₫ | 91,08₫ | 205,01₫ |