| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,67% | -0,0002099₫ | 0,001656₫ | 0,002404₫ | 0,001241₫ | 0,001446₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,40% | -0,2755₫ | 0,2771₫ | 0,6082₫ | 0,001544₫ | 0,001656₫ |