| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,91% | -288,61₫ | 437,86₫ | 755,97₫ | 131,50₫ | 149,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -30,62% | -193,41₫ | 631,67₫ | 1.314,49₫ | 0,8839₫ | 438,27₫ |