| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,05% | -0,009529₫ | 0,01341₫ | 0,01553₫ | 0,001817₫ | 0,003882₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,65% | -0,08005₫ | 0,09346₫ | 0,1570₫ | 0,005523₫ | 0,01341₫ |