| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,53% | -47,69₫ | 102,49₫ | 1.365,51₫ | 41,64₫ | 54,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,99% | -307,23₫ | 409,72₫ | 11.058,16₫ | 28,07₫ | 102,49₫ |