| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +32,70% | 0,0001740₫ | 0,0005320₫ | 0,001741₫ | 0,0003993₫ | 0,0007060₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,75% | -0,003484₫ | 0,004016₫ | 0,005316₫ | 0,0004857₫ | 0,0005320₫ |