| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,00% | -13,11₫ | 21,50₫ | 31,69₫ | 6,72₫ | 8,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,76% | -641,25₫ | 662,74₫ | 893,82₫ | 18,50₫ | 21,50₫ |