| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,92% | -58,01₫ | 161,47₫ | 295,28₫ | 79,67₫ | 103,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,21% | -380,48₫ | 541,95₫ | 1.451,91₫ | 155,54₫ | 161,47₫ |