| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,42% | -130,77₫ | 216,45₫ | 394,10₫ | 62,16₫ | 85,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,45% | -1.017,02₫ | 1.233,47₫ | 2.175,64₫ | 176,55₫ | 216,45₫ |