| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,95% | -1.465,77₫ | 3.669,28₫ | 4.762,44₫ | 2.190,20₫ | 2.203,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,82% | -19.013,12₫ | 22.682,40₫ | 25.832,47₫ | 3.177,61₫ | 3.669,28₫ |