| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,77% | -25,70₫ | 36,31₫ | 42,56₫ | 9,98₫ | 10,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | +276,91% | 26,68₫ | 9,63₫ | 2.400,38₫ | 7,85₫ | 36,31₫ |